Dịch

alabeado

tính từ (adjective)
/alabeˈado/

Nghĩa chính

  1. Bị cong, vênhtính từwarped, bent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alabeadoDạng gốc (base form)
  2. alabeadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alabeadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alabeadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI