Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alabeado
tính từ
(adjective)
/alabeˈado/
Nghĩa chính
1
Bị cong, vênh
tính từ
warped, bent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alabeado
Dạng gốc
(base form)
alabead
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
alabeado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
alabead
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
warped
Bị méo mó
AI
1
Bị cong
1
Bị cong
1
Bị cong