Dịch

tsunamigenic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có khả năng tạo ra sóng thần; thường dọc theo các ranh giới mảng đới hút chìm chính như các ranh giới giáp Thái Bình Dươngtính từkhông so sánh (not comparable)capable of generating a tsunami; commonly along major subduction-zone plate boundaries such as those bordering the Pacific Ocean

Họ từ (word family)

cùng gốc tsunamigenic

Nguồn gốc (etymology)

AI