Nghĩa chính
- Mũi tiêm phòng cúmdanh từA vaccination against seasonal influenza.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flu shotDạng gốc (base form)
- flu shotsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- shotkết hợpmũi tiêm phòng cúm
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ?Bạn đã tiêm phòng cúm chưa?
- ?Bạn đã tiêm phòng cúm chưa?
- .Tôi không cần tiêm phòng cúm.