Dịch

flu shot

danh từ (noun)
UK/ˈfluː ˈʃɒt/

Nghĩa chính

  1. Mũi tiêm phòng cúmdanh từA vaccination against seasonal influenza.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flu shotDạng gốc (base form)
  2. flu shotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ?Bạn đã tiêm phòng cúm chưa?
  • ?Bạn đã tiêm phòng cúm chưa?
  • .Tôi không cần tiêm phòng cúm.

AI