Dịch

trancazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾanˈkaso/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cú đánh bằng gậydanh từa hit with a stick
  2. Đánh, đòndanh từhit, blow, strike
  3. Cúmdanh từflu
  4. Một rào cảndanh từa roadblock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trancazoDạng gốc (base form)
  2. trancazosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồ uống có cồn
  1. Đồ uống có cồn; rượualcoholic drink; booze

AI