trancazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾanˈkaso/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một cú đánh bằng gậydanh từa hit with a stick
- Đánh, đòndanh từhit, blow, strike
- Cúmdanh từflu
- Một rào cảndanh từa roadblock
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trancazoDạng gốc (base form)
- trancazosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồ uống có cồn
- Đồ uống có cồn; rượualcoholic drink; booze