roadblock
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Rào chắndanh từSomething that blocks or obstructs a road.
- Chướng ngại vật, trở ngạidanh từAn obstacle or impediment.
- Cản trở, gây khó khănđộng từngoại động từ (transitive)To prevent, to hinder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roadblockNguyên thể (infinitive)
- roadblocksSố nhiều (plural)
- roadblockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- roadblockingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chướng ngại vật
Ví dụ
- gặp phải trở ngại
- .Bruno phàn nàn với Rima về chốt kiểm soát.
- .Cảnh sát lập chốt kiểm soát.