Nghĩa chính
- Sự tắc nghẽndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of obstructing, or state of being obstructed.
- Vật cản, chướng ngại vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something which obstructs or impedes, either intentionally or unintentionally
- Sự đình trệ chức năng sống, cái chếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of having the natural powers obstructed in their usual course; the arrest of the vital functions; death.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obstructionDạng gốc (base form)
- obstructionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bowel obstructiondanh từ | danh từ | Tắc ruột |
| cause an obstruction | Gây cản trở | |
| obstruction of justicedanh từ | danh từ | Cản trở công lý |
| remove an obstruction | Loại bỏ chướng ngại vật | |
| nasal obstructiondanh từ | danh từ | Tình trạng tắc nghẽn khoang mũi làm giảm lưu lượng không khí, bất kể nguyên nhân |
| intestinal obstructiondanh từ | danh từ | Tắc ruột |
| pseudo-obstruction | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc obstructionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhobstructio“hindrance”
Ví dụ
- .Trọng tài dừng trận đấu vì lỗi cản người của hậu vệ.
- .Anh ta bị cáo buộc tội cản trở công lý.
- : , .Những lời cáo buộc thật gây sốc: rửa tiền, trốn thuế và cản trở công lý.
Xuất hiện ở từ khác
- spacetrái nghĩavật cản gây mất không gian.