Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intestinal obstruction
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
n
ˈ
t
ɛ
s
.
t
ɪ
.
n
ə
l
ə
b
ˈ
s
t
ɹ
ʌ
k
.
ʃ
ə
n
/
US
/
ɪ
n
ˈ
t
ɛ
s
.
t
ɪ
.
n
ə
l
ə
b
ˈ
s
t
ɹ
ʌ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tắc ruột
danh từ
A bowel obstruction.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intestinal obstruction
Dạng gốc
(base form)
intestinal obstruction
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tắc ruột
1
Tắc ruột
1
Tắc ruột