Nghĩa chính
- Chủ trương phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A deliberate policy of obstructing something, especially a political process or body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obstructionismDạng gốc (base form)
- obstructionismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc obstructionismNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- state-led .