Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- con đường, đườngdanh từA2a hard surface built for vehicles and people to travel between places
- con đường, hướng đi, lộ trìnhdanh từB1a particular course of action that leads to a specific outcome
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roadDạng gốc (base form)
- roadsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- along/up/down the roaddọc theo con đườngThey live just down the road.Họ sống ngay dọc theo con đường.
- by roadbằng đường bộIt takes about five hours by road.Đi bằng đường bộ mất khoảng năm tiếng.
- on the road to sthtrên đường tới cái gìto be on the road to recoveryđang trên đường hồi phục
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross the road | Băng qua đường | |
| hit the roadđộng từ | động từ | Lên đường |
| main roaddanh từ | danh từ | Đường chính |
| on the roadcụm giới từ | cụm giới từ | Trên đường đi |
| road accidentdanh từ | danh từ | Tai nạn giao thông |
| road safety | An toàn đường bộ | |
| road to something | Con đường dẫn đến điều gì | |
| off-roadtính từ, động từ | tính từ, động từ | Được thiết kế, sử dụng hoặc diễn ra trên bề mặt lái xe không được trải nhựa theo truyền thống, chẳng hạn như bãi biển hoặc địa hình gồ ghề |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Tính từ (adjective) 2
Đường sá
- không đếm được (uncountable)Đường sá, đường bộRoads in general as a means of travel, especially by motor vehicle.
Xuất hiện ở từ khác
- pathdễ nhầmRoad là đường xe, đường lớn; path là đường người đi bộ hoặc lối đi hẹp.
- streetdễ nhầm, đồng nghĩa"Road" là từ chung để chỉ đường đi nối các địa điểm, thường dùng cho cả đường lớn ngoài đô thị, trong khi "street" nhấn mạnh vào con đường trong thành phố có nhà cửa hai bên.
- waydễ nhầm, đồng nghĩa“Road” thường chỉ con đường được xây dựng; “way” rộng hơn, còn dùng cho hướng, lối và khoảng cách.
- 公路Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đường
Họ từ (word family)
cùng gốc roadNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirode
- từ tiếng Anh cổrād“riding, hostile incursion”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*raidu
Cùng gốc (doublet)raid
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ?Biển báo giao thông này có ý nghĩa gì?
- ; .con đường dẫn đến hạnh phúc; con đường dẫn đến thành công.
- .Chúng tôi đi ra bờ biển bằng đường bộ.