off-road
tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Được thiết kế, sử dụng hoặc diễn ra trên bề mặt lái xe không được trải nhựa theo truyền thống, chẳng hạn như bãi biển hoặc địa hình gồ ghềtính từkhông so sánh (not comparable)Designed for, used for, or taking place on a driving surface that is not traditionally paved, such as a beach or rugged terrain.
- Đồng nghĩa với off-streettính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of off-street.
- Di chuyển trên địa hình gồ ghề thay vì trên đường trải nhựađộng từnội động từ (intransitive)To travel in rugged terrain instead of on a paved track.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- off-roadNguyên thể (infinitive)
- off-roadsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- off-roadedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- off-roadingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| off-road bikedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với trail bike |
| off-roaderdanh từ | danh từ | Chiếc xe được thiết kế để lái xe trên đường |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 1346, 2021, () , , .
- .
- , .