Dịch

all-terrain

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phù hợp với nhiều loại địa hìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Suited to various types of terrain.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

all-terrain vehicledanh từCác loại phương tiện cơ giới, nhỏ hơn ô tô và xe tải nhưng đủ lớn cho một hoặc nhiều hành khách và một số hàng hóa nhẹ, được thiết kế để hoạt động trên mặt đất gồ ghề và không nhất thiết phải hợp pháp trên đường phố; là phương tiện giải trí địa hình có 4 chỗ ngồi hoặc 3 bánh có chỗ ngồi

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , . Geth , , , .
  • .
  • .

AI