all-terrain vehicle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại phương tiện cơ giới, nhỏ hơn ô tô và xe tải nhưng đủ lớn cho một hoặc nhiều hành khách và một số hàng hóa nhẹ, được thiết kế để hoạt động trên mặt đất gồ ghề và không nhất thiết phải hợp pháp trên đường phố; là phương tiện giải trí địa hình có 4 chỗ ngồi hoặc 3 bánh có chỗ ngồidanh từAny of a class of motorized vehicles, smaller than cars and trucks but large enough for one or several passengers and some light cargo, that is designed to operate on rough ground, and is not necessarily street-legal; either an astride-seated quad or tri-wheeled off-road recreational vehicle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- all-terrain vehicleDạng gốc (base form)
- all-terrain vehiclesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .. , .. 2025 2028.
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha