Dịch

ATV

B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Đài Truyền hình Liên kếtdanh từ riêngInitialism of Associated Television.
  2. Đài Truyền hình Châu Ádanh từ riêngInitialism of Asia Television Limited.
  3. Đài truyền hình Áodanh từ riêngInitialism of ATV (Austria).
  4. Xe địa hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of all-terrain vehicle (an astride-seated quad or tri-wheeled off-road recreational vehicle).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ATVDạng gốc (base form)
  2. ATVsSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Tàu vận tải tự động
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Automated Transfer Vehicle.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , . .Phía nam đường ra bãi biển, mọi người lái xe địa hình vượt qua các cồn cát, và động cơ xe địa hình nghe giống như côn trùng từ xa, tiếng vo ve cao vút. Xe cứu thương lái xuống bãi biển để đón những người lái xe địa hình ba hoặc bốn lần một ngày.

AI