Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quad
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xe địa hình
danh từ
all-terrain vehicle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quad
Dạng gốc
(base form)
quad
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
all-terrain vehicle
Các loại phương tiện cơ giới, nhỏ hơn ô tô và xe tải nhưng đủ lớn cho một hoặc nhiều hành khách và một số hàng hóa nhẹ, được thiết kế để hoạt động trên mặt đất gồ ghề và không nhất thiết phải hợp pháp trên đường phố; là phương tiện giải trí địa hình có 4 chỗ ngồi hoặc 3 bánh có chỗ ngồi
AI
1
Xe địa hình
1
Xe địa hình
1
Xe địa hình