Nghĩa chính
- Lên đườngđộng từTo begin traveling in an automobile or other road vehicle.
- Rời khỏi một nơi; đi điđộng từTo leave a place; to go away.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hit the roadNguyên thể (infinitive)
- hits the roadNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hitting the roadPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lên đường
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- roadkết hợplên đường, khởi hành