Dịch

出发

出發
HSK2
Hay gặp
Hán-Việt: xuất phát
chū fā

Nghĩa chính

  1. khởi hành, xuất phát, lên đườngđộng từto set off, to start a journey

Chữ và bộ thủ (character, radical)

出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce
发
fāphát
Bộ: 又 · hựu (lại nữa)5 nét
issue, dispatch, send out; hair

Cụm từ (phrase)

准备出发Chuẩn bị lên đường
准时出发Xuất phát đúng giờ
出发时间Thời gian xuất phát
出发点Điểm xuất phát
出发日期Ngày xuất phát
立刻出发Xuất phát ngay lập tức
出发之前Trước khi xuất phát
立即出发Xuất phát ngay

Ví dụ

  • 。Đừng tạo tiếng động.
  • ,。Tôi tính đi vào ngày mai nếu thời tiết tốt.
  • ?Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu?

AI