出发
出發HSK2
Hay gặpHán-Việt: xuất phát
chū fā
Nghĩa chính
- khởi hành, xuất phát, lên đườngđộng từto set off, to start a journey
Chữ và bộ thủ (character, radical)
出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce发
fāphát
Bộ: 又 · hựu (lại nữa)5 nét
issue, dispatch, send out; hairNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Đừng tạo tiếng động.
- ,。Tôi tính đi vào ngày mai nếu thời tiết tốt.
- ?Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu?