salida
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/saˈlida/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- lối ra, cửa radanh từA2the way out or exit from a place
- khởi hành, giờ xuất phátdanh từA2the act or time of leaving, a departure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salidaDạng gốc (base form)
- salidasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hora de salida | Giờ khởi hành | |
| puerta de salida | Cửa ra, cổng khởi hành | |
| salida de emergencia | Lối thoát hiểm | |
| tener salida | Dễ bán, có triển vọng | |
| salida de baño | Che đậy áo tắm | |
| salida de tonodanh từ | danh từ | Bình luận không phù hợp |
| calle sin salidadanh từ | danh từ | Ngõ cụt, ngõ cụt (đường không có lối ra) |
| precio de salidadanh từ | danh từ | Giá khởi điểm |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Triển vọng
- Triển vọng, cơ hội tương laifuture, future opportunity
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy đã gặp cô ấy ở lối ra của một siêu thị.
- .Một sự hỗn loạn khủng khiếp đã xảy ra ở lối ra của rạp chiếu phim.
- , .Nó sẽ giống như bệnh tiêu chảy, đi ra là không quay lại.