Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
output
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈaudput/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Đầu ra
danh từ
output
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đầu ra
producción
salida
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Đầu ra
Đầu ra
output
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
产量
chǎn liàng
Sản lượng
输出
shū chū
Xuất, truyền dẫn, phát tải
Tiếng Anh
output
Sản lượng
AI
1
Đầu ra
1
Đầu ra
1
Đầu ra