Dịch

output

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈaudput/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đầu radanh từoutput

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đầu ra
  1. output

AI