calle sin salida
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkaʝe ˌsin saˈlida/
Nghĩa chính
- Ngõ cụt, ngõ cụt (đường không có lối ra)danh từblind alley, dead-end street, cul-de-sac, impasse (road with no exit)
- Bế tắc (tình thế bế tắc, bế tắc)danh từimpasse (deadlock or stalemate situation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calle sin salidaDạng gốc (base form)
- calles sin salidaSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa