Dịch

calle sin salida

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkaʝe ˌsin saˈlida/

Nghĩa chính

  1. Ngõ cụt, ngõ cụt (đường không có lối ra)danh từblind alley, dead-end street, cul-de-sac, impasse (road with no exit)
  2. Bế tắc (tình thế bế tắc, bế tắc)danh từimpasse (deadlock or stalemate situation)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calle sin salidaDạng gốc (base form)
  2. calles sin salidaSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI