Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngõ cụt, đường cụtdanh từA road with no exit; a cul-de-sac.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impasseDạng gốc (base form)
- impassesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngõ cụt
- A deadlock or stalemate situation in which no progress can be made.
Ví dụ
- , , .Thỏa thuận này, vốn chưa đạt đến những thay đổi rộng lớn do Đảng Dân chủ hậu thuẫn, là một bước tiến quan trọng hướng tới việc chấm dứt tình trạng bế tắc kéo dài nhiều năm về đạo luật cải cách súng đạn.
- .Anh ấy đang gặp bế tắc ở đây.
- .Chúng ta đang ở thế bế tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápimpasse