Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impasse
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/imˈpas/
Nghĩa chính
1
Sự bế tắc
danh từ
impasse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impasse
Dạng gốc
(base form)
impasse
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
死
sǐ
Bế tắc, không thông
走投无路
zǒu tóu wú lù
Cùng đường, bế tắc, hết lối thoát
Tiếng Anh
impasse
Ngõ cụt, đường cụt
AI
1
Sự bế tắc
1
Sự bế tắc
1
Sự bế tắc