Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frog and toad
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɹɔ
ɡ
ə
n
d
ˈ
t
əʊ
d
/
US
/ˈ
f
ɹ
ɑ
ɡ
ə
n
d
ˈ
t
oʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Đường
danh từ
Road.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frog and toad
Dạng gốc
(base form)
frog and toad
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
道
dào
Đường, lối đi
路
lù
Đường, con đường
线
xiàn
Đường, tuyến
Tiếng Tây Ban Nha
azúcar
Đường
vial
Đường, đường cao tốc
estrada
Đường
AI
1
Đường
1
Đường
1
Đường