Dịch

vial

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbajal/

Nghĩa chính

  1. Đường, đường cao tốctính từroad, highway
  2. Đại lộdanh từavenue
  3. Lọ, lọ nhỏdanh từvial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vialDạng gốc (base form)
  2. vialesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

infraestructura vialHạ tầng giao thông đường bộ

AI