Dịch

道

HSK2
Hay gặp
Hán-Việt: đạo
dào

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. câu, món, tia, đạoclassifiermeasure word for questions, dishes of food, rays of light, or barriers
  2. đường, lối đi, tuyến đườngdanh từroad, path, or route
  3. đạo lý, lý lẽ, nguyên tắcdanh từprinciple, reason, truth, or way
  4. bày tỏ, gửi lời, nói lờiđộng từto express polite words such as apologies, or greetings

Chữ và bộ thủ (character, radical)

道
dàođạo
Bộ: 辵 · sước (chợt đi chợt dừng)12 nét
path, road, street; method, way

Cụm từ (phrase)

一道菜Một món ăn
一道题Một câu hỏi
不知道Không biết
道歉Xin lỗi, tạ lỗi
道谢Cảm ơn
道路Con đường, lối đi, đường sá
一道光Một tia sáng, một vệt sáng
人行道Lối đi bộ, vỉa hè

4 nghĩa khác

Nghĩa 4
Nói
  1. Nói, rằngto say (introducing a direct quotation, as in a novel)

Ví dụ

  • ?Ai mà biết được?
  • 。Tôi không biết.
  • 。Tôi không biết.

AI