不知道
Hán-Việt: bất tri đạo
bù zhī dào
Nghĩa chính
- Không biết
Chữ và bộ thủ (character, radical)
不
bùbất
Bộ: 一 · nhất (một)4 nét
no, not; un-; negative prefix知
zhītri
Bộ: 矢 · thỉ (mũi tên)8 nét
know, perceive, comprehend道
dàođạo
Bộ: 辵 · sước (chợt đi chợt dừng)12 nét
path, road, street; method, way