ignorar
B1động từ (verb)
/iɡnoˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Không biếtđộng từto not know; to be ignorant of
- Phớt lờ, lờ điđộng từto ignore, to disregard (to deliberately not pay attention to)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ignorarDanh động từ ignorandoPhân từ ignorado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ignoro |
| tú | ignoras |
| él/ella/Ud. | ignora |
| nosotros | ignoramos |
| vosotros | ignoráis |
| ellos/Uds. | ignoran |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không biết
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ignorar a alguien | Lờ ai đó đi | |
| ignorar deliberadamente | Cố ý lờ đi | |
| ignorar el problema | Lờ vấn đề đi | |
| ignorar la advertencia | Lờ lời cảnh báo | |
| ignorar los hechos | Lờ sự thật | |
| ignorar las señales | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Có những việc tốt hơn nếu một người đàn ông không để ý.
- .Dễ dàng bỏ qua thứ mà bạn không tìm kiếm.
- .Điều này quá quan trọng để bỏ qua.