Dịch

ignorar

B1động từ (verb)
/iɡnoˈɾaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Không biếtđộng từto not know; to be ignorant of
  2. Phớt lờ, lờ điđộng từto ignore, to disregard (to deliberately not pay attention to)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể ignorarDanh động từ ignorandoPhân từ ignorado
Presente
yoignoro
túignoras
él/ella/Ud.ignora
nosotrosignoramos
vosotrosignoráis
ellos/Uds.ignoran

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không biết

Cụm từ (phrase)

ignorar a alguienLờ ai đó đi
ignorar deliberadamenteCố ý lờ đi
ignorar el problemaLờ vấn đề đi
ignorar la advertenciaLờ lời cảnh báo
ignorar los hechosLờ sự thật
ignorar las señalesChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Có những việc tốt hơn nếu một người đàn ông không để ý.
  • .Dễ dàng bỏ qua thứ mà bạn không tìm kiếm.
  • .Điều này quá quan trọng để bỏ qua.

AI