ignorante
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/iɡnoˈɾante/nguồn
Nghĩa chính
- Dốt náttính từignorant
- Kẻ dốt nát, người ngu dốtdanh từan ignoramus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ignoranteDạng gốc (base form)
- ignorantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la gente ignorante | Người dốt nát |
Ví dụ
- .Bạn có thể thông minh nhưng vẫn ngu dốt.
- .Một dân số càng ngu dốt càng dễ bị thao túng.
- , .Người ngu dốt có giá trị, người khôn ngoan có sợ hãi.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)