Dịch

ignorante

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/iɡnoˈɾante/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dốt náttính từignorant
  2. Kẻ dốt nát, người ngu dốtdanh từan ignoramus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ignoranteDạng gốc (base form)
  2. ignorantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

la gente ignoranteNgười dốt nát

Ví dụ

  • .Bạn có thể thông minh nhưng vẫn ngu dốt.
  • .Một dân số càng ngu dốt càng dễ bị thao túng.
  • , .Người ngu dốt có giá trị, người khôn ngoan có sợ hãi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI