Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ignaro
tính từ
(adjective)
/iɡˈnaɾo/
Nghĩa chính
1
Thiếu hiểu biết
tính từ
uninformed, ignorant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ignaro
Dạng gốc
(base form)
ignar
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ignaro
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ignar
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ignorante
inculto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
uninformed
Thiếu thông tin, kém hiểu biết
AI
1
Thiếu hiểu biết
1
Thiếu hiểu biết
1
Thiếu hiểu biết