Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thiếu thông tin, kém hiểu biếttính từNot informed; ignorant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uninformedDạng gốc (base form)
- more uninformedSo sánh hơn (comparative)
- most uninformedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- uninformed about sththiếu thông tin về cái gìThe public is generally uninformed about these diseases.Công chúng nhìn chung thiếu thông tin về những căn bệnh này.
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thiếu sức sống
- Thiếu sức sống, kém sinh độngNot imbued with life or activity.
Ví dụ
- . , , .Chỉ những người thiếu hiểu biết mới nghĩ rằng ngôn ngữ chỉ dùng để giao tiếp. Ngôn ngữ còn là một cách tư duy, một cách nhìn nhận thế giới, một nền văn hóa.
- , . , mis-informed.Nếu bạn không đọc báo, bạn thiếu thông tin. Nếu bạn đọc báo, bạn bị thông tin sai lệch.
- ; ’.Sự kiêu ngạo của anh ta thật đáng kinh ngạc; anh ta thực sự tin rằng ý kiến thiếu hiểu biết của mình giỏi hơn của các chuyên gia.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc uninformedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha