ignorancia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/iɡnoˈɾanθja/nguồn
Nghĩa chính
- Sự thiếu hiểu biết, sự dốt nátdanh từignorance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ignoranciaDạng gốc (base form)
- ignoranciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alegar ignorancia | Viện cớ không biết | |
| fingir ignorancia | Giả vờ không biết | |
| total ignorancia | Hoàn toàn không biết gì | |
| vivir en la ignorancia | Sống trong sự thiếu hiểu biết | |
| ignorancia del derechodanh từ | danh từ | Thiếu hiểu biết về pháp luật |
| velo de la ignorancia | Màn vô minh |
Xuất hiện ở từ khác
- darkTiếng Anhtương đương
- concienciatrái nghĩasự không biết, không nhận thức
- culturatrái nghĩasự thiếu hiểu biết, dốt nát
- sabertrái nghĩaSự dốt nát, thiếu hiểu biết.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cậu nên thấy xấu hổ về sự dốt nát của mình.
- .Hắn đã lợi dụng sự nhẹ dạ cả tin của tôi để lừa tôi.
- .Không có cái nghèo nào lớn hơn sự dốt nát.