Dịch

ignorant

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Không biết, ngu dốttính từUnknowledgeable or uneducated; characterized by ignorance.
  2. Không biết, không hay biếttính từNot knowing (a fact or facts), unaware (of something).
  3. Thô lỗ, vô lễ, khiếm nhãtính từIll-mannered, crude.
  4. Người ngu dốt, người thiếu hiểu biếtdanh từOne who is ignorant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ignorantDạng gốc (base form)
  2. ignorantsSố nhiều (plural)
  3. ignoranterSo sánh hơn (comparative)
  4. more ignorantSo sánh hơn (comparative)
  5. ignorantestSo sánh nhất (superlative)
  6. most ignorantSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • ignorant of sthkhông biết về cái gìAt that time I was ignorant of events going on elsewhere.Lúc đó tôi không biết gì về những sự kiện đang diễn ra ở nơi khác.
  • ignorant about sthkhông biết về cái gìHe's ignorant about modern technology.Anh ấy không biết gì về công nghệ hiện đại.

Cụm từ (phrase)

blissfully ignorantHoàn toàn không hay biết
completely ignorantHoàn toàn mù tịt
largely ignorantPhần lớn không biết
remain ignorantVẫn không hay biết
totally ignorantHoàn toàn không biết gì
pig-ignoranttính từCực kỳ ngu dốt, hoàn toàn không biết gì
ignorantia juris non excusatcụm từSự thiếu hiểu biết về pháp luật không phải là một lý do chính đáng

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Ngớ ngẩn
  1. Ngớ ngẩn, dại dộtResulting from ignorance; foolish; silly.

Ví dụ

  • , , ;Kẻ không biết những điều hữu ích và cần thiết cho bản thân thì chỉ là kẻ dốt nát, dẫu cho anh ta có biết những điều khác đi chăng nữa;
  • , .Đêm đó anh ngủ một giấc ngủ hạnh phúc, hoàn toàn không hay biết rằng mình đã bỏ nhầm thư vào phong bì.
  • , .Thái độ của anh ta tốt nhất là hờ hững, còn tệ nhất là hoàn toàn thô lỗ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

ignore-ant

  1. từ tiếng Pháp cổignorant
  2. từ tiếng Latinhignōrāns“unaware, unknowing”

AI