Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Không biết, ngu dốttính từUnknowledgeable or uneducated; characterized by ignorance.
- Không biết, không hay biếttính từNot knowing (a fact or facts), unaware (of something).
- Thô lỗ, vô lễ, khiếm nhãtính từIll-mannered, crude.
- Người ngu dốt, người thiếu hiểu biếtdanh từOne who is ignorant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ignorantDạng gốc (base form)
- ignorantsSố nhiều (plural)
- ignoranterSo sánh hơn (comparative)
- more ignorantSo sánh hơn (comparative)
- ignorantestSo sánh nhất (superlative)
- most ignorantSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ignorant of sthkhông biết về cái gìAt that time I was ignorant of events going on elsewhere.Lúc đó tôi không biết gì về những sự kiện đang diễn ra ở nơi khác.
- ignorant about sthkhông biết về cái gìHe's ignorant about modern technology.Anh ấy không biết gì về công nghệ hiện đại.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blissfully ignorant | Hoàn toàn không hay biết | |
| completely ignorant | Hoàn toàn mù tịt | |
| largely ignorant | Phần lớn không biết | |
| remain ignorant | Vẫn không hay biết | |
| totally ignorant | Hoàn toàn không biết gì | |
| pig-ignoranttính từ | tính từ | Cực kỳ ngu dốt, hoàn toàn không biết gì |
| ignorantia juris non excusatcụm từ | cụm từ | Sự thiếu hiểu biết về pháp luật không phải là một lý do chính đáng |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Ngớ ngẩn
- Ngớ ngẩn, dại dộtResulting from ignorance; foolish; silly.
Ví dụ
- , , ;Kẻ không biết những điều hữu ích và cần thiết cho bản thân thì chỉ là kẻ dốt nát, dẫu cho anh ta có biết những điều khác đi chăng nữa;
- , .Đêm đó anh ngủ một giấc ngủ hạnh phúc, hoàn toàn không hay biết rằng mình đã bỏ nhầm thư vào phong bì.
- , .Thái độ của anh ta tốt nhất là hờ hững, còn tệ nhất là hoàn toàn thô lỗ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ignorantNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- stupiddễ nhầmThiếu kiến thức hoặc thông tin, không nhất thiết kém thông minh.