atún
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈtun/nguồn
Nghĩa chính
- Cá ngừdanh từtuna (fish)
- Kẻ dốt nát, kẻ ngu ngốcdanh từignorant, stupid person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atúnDạng gốc (base form)
- atunesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atún de zorra | Món cá ngừ truyền thống ở Alicante, Tây Ban Nha | |
| sushi de atún | Sushi cá ngừ | |
| atún enlatado | Chưa có nghĩa | |
| atún fresco | Chưa có nghĩa | |
| ensalada de atún | Chưa có nghĩa | |
| filete de atún | Chưa có nghĩa | |
| sándwich de atún | Chưa có nghĩa | |
| por atún y a ver al duque | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cá ngừ là cá máu nóng.
- .Cá sardine đã tránh cá ngừ vào phút cuối.
- ¿ ?Mở bao nhiêu lon cá ngừ cho salad?