Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phớt lờ, không bận tâm, bỏ ngoài taiđộng từngoại động từ (transitive)To deliberately not listen or pay attention to.
- Lờ đi, tảng lờ, làm ngơđộng từngoại động từ (transitive)To pretend to not notice someone or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ignore sthphớt lờ cái gì
- ignore sblàm ngơ trước ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| completely ignore | Hoàn toàn phớt lờ | |
| ignore advice | Bỏ ngoài tai lời khuyên | |
| ignore complaints | Lờ đi khiếu nại | |
| ignore facts | Bỏ qua sự thật | |
| ignore warning | Phớt lờ cảnh báo | |
| simply ignore | Đơn giản là làm ngơ | |
| ignore all previous instructionscụm từ | cụm từ | Dùng để đánh lừa các chương trình trí tuệ nhân tạo (chẳng hạn như tài khoản bot trên các trang web như Twitter) nhằm đánh lạc hướng chúng khỏi mục đích đã định và đưa cho chúng một lệnh khác – chủ yếu là một mệnh lệnh vô lý – rằng chúng sẽ tự động tuân theo, tự nhận mình là robot |
| ignore all rulescụm từ | cụm từ | Có thể chấp nhận được việc phá vỡ các quy tắc trong những tình huống mà việc không tuân theo chúng là có lợi |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Bỏ qua
- ngoại động từ (transitive)Bỏ qua, không nhận thấy, bỏ sótFail to notice.
Ví dụ
- , , , .Ban đầu họ mặc kệ bạn, rồi họ cười vào mặt bạn, rồi họ đánh bạn, rồi bạn thắng.
- lờ ai đi
- . .Kệ nó đi. Đó chỉ là một tin đồn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ignoreNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápignorer
- từ tiếng Latinhignōrō“to have no knowledge of, mistake, take no notice of, ignore”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- addresstrái nghĩaCố ý không quan tâm hoặc không xử lý vấn đề.
- answertrái nghĩaPhớt lờ, không phản hồi lời gọi, câu hỏi hoặc yêu cầu.
- appealtrái nghĩaKhông để ý hoặc không phản hồi lời kêu gọi.
- caretrái nghĩaPhớt lờ, bỏ qua.
- carrytrái nghĩabỏ qua, không mang lại ảnh hưởng.
- centretrái nghĩaKhông chú ý hoặc quan tâm đến chủ đề đang được nhấn mạnh.