ignoral
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động bỏ qua một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of ignoring something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ignoralDạng gốc (base form)
- ignoralsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ,
- ().