Dịch

ignoral

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động bỏ qua một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of ignoring something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ignoralDạng gốc (base form)
  2. ignoralsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ,
  • ().

AI