Nghĩa chính
- Coi thườngđộng từTo regard with contempt or scorn.
- Bỏ ngoài tai, phớt lờ, coi nhẹđộng từTo disregard or ignore.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- despise sb/sthkhinh bỉ ai/cái gìShe despised gossip in any form.Cô ấy khinh bỉ mọi hình thức tán gẫu.
- despise sb/yourself for (doing) sthtự khinh bỉ bản thân/khinh ai vì (việc) làm gìHe despised himself for being so cowardly.Anh ấy tự khinh bỉ bản thân vì quá hèn nhát.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| despise someone for something | Khinh thường ai vì điều gì |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidespisen
- từ tiếng Pháp cổdespis-
- từ tiếng Latinhdēspiciō“to look down upon, despise, scorn”
Ví dụ
- .James vẫn coi thường anh trai vì lần anh ấy đẩy mình rơi khỏi cây hồi nhỏ.
- .Họ khinh thường cô ấy.
- .Tất cả chúng tôi đều khinh thường Mary.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc despiseNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha