Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- mặc dù, bất chấpgiới từB1Without being affected by the particular factor mentioned.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- despiteDạng gốc (base form)
- despitesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Ác ý
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ác ý, thù hận, sự chán ghétEvil feeling; malice, spite, annoyance.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Dù là người hay ba hoa, Tom hiếm khi để lộ những thứ về bản thân.
- mặc dù những cố gắng của chúng tôi
- near-mirror , .Mặc dù là hình ảnh gần như phản chiếu bên phải của tôi, nhưng tay trái của tôi rất tệ với những thứ này.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc despiteNguồn gốc (etymology)
giới từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạidespit
- từ tiếng Pháp cổdespit
- từ tiếng Latinhdēspectum“looking down on”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạidespite
- từ tiếng Pháp cổdespitier
Xuất hiện ở từ khác
- afterđồng nghĩaCùng nghĩa và thường đặt trực tiếp trước danh từ hoặc cụm danh từ.
- althoughdễ nhầmThường đi với danh từ hoặc danh động từ (V-ing), như despite the rain, thay vì giới thiệu mệnh đề như although.
- a pesar deTiếng Tây Ban Nhatương đương