Nghĩa chính
- Mặc dầugiới từIn spite of, notwithstanding.
- Bất chấp, bất chấp tất cảtrạng từkhông so sánh (not comparable)Notwithstanding, despite everything.
- Tôi sẽ; bất chấpdanh từkhông đếm được (uncountable)Ill will; spite.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimaugre
- từ tiếng Anglo-Normanmalgré
- từ tiếng Latinhgratum