Dịch

withal

danh từ (noun)trạng từ (adverb)giới từ (preposition)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Phương tiện; số tiền cần thiếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The means; the wherewithal.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

4 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 3
Giới từ (preposition) 1
Cùng với phần còn lại
  1. không so sánh (not comparable)Cùng với phần còn lại; bên cạnh đó; Ngoài raTogether with the rest; besides; in addition.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwithal

Ví dụ

  • ?nó sẽ lấy gì bỏ vào bụng?
  • didn’t .
  • , / , , […]

AI