Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Phương tiện; số tiền cần thiếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The means; the wherewithal.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
4 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 3
Giới từ (preposition) 1
Cùng với phần còn lại
- không so sánh (not comparable)Cùng với phần còn lại; bên cạnh đó; Ngoài raTogether with the rest; besides; in addition.
Họ từ (word family)
cùng gốc withalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwithal
Ví dụ
- ?nó sẽ lấy gì bỏ vào bụng?
- didn’t .
- , / , , […]