notwithstanding
C1trạng từ (adverb)liên từ (conjunction)giới từ (preposition)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mặc dùtrạng từkhông so sánh (not comparable)Nevertheless, all the same.
- Tuy, dùliên từAlthough; despite the fact that; even though.
- Bất chấp, mặc dùgiới từIn spite of, despite.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- notwithstanding that…mặc dù là…He was found guilty, notwithstanding that the evidence was very weak.Anh ấy bị kết án có tội, mặc dù bằng chứng rất yếu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| notwithstanding clausedanh từ | danh từ | Mục 33 Phần I (Hiến chương về Quyền và Tự do) của Đạo luật Hiến pháp Canada (1982), cho phép xây dựng luật mà không cần quan tâm đến một số quyền hiến pháp nhất định. Cụ thể, theo mục 33, chính quyền liên bang và tỉnh có thể ban hành luật "bất chấp" mục 2 (Các quyền tự do cơ bản) và các mục từ 7 đến 15 (Quyền pháp lý và bình đẳng) của Hiến chương về các quyền và tự do. Những luật như vậy có thể có hiệu lực tới 5 năm và có thể được gia hạn |
1 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 1
Bất chấp
- In spite of, despite.
Xuất hiện ở từ khác
- despiteđồng nghĩatrang trọng hơn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
notwithstanding
- từ tiếng Anh trung đạinotwithstandinge
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha