Dịch

maguer

giới từ (preposition)liên từ (conjunction)
/maˈɡeɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mặc dù, không kể, bất chấpgiới từdespite; in spite of

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mặc dù

1 nghĩa khác

Liên từ (conjunction) 1
Mặc dù
  1. although

AI