aunque
A2liên từ (conjunction)
Hay gặp/ˈaunke/nguồn
Nghĩa chính
- mặc dù, tuy, dẫu choliên từA2Used to introduce a fact or situation that contrasts with what is expected.
- cho dù, dù, ngay cả khiliên từB1Used to introduce a hypothetical or unfulfilled condition.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aunque sea | Dù chỉ là, ít nhất | |
| aunque más | Dù thế nào đi nữa, bao nhiêu cũng được | |
| te conozco, bacalao, aunque vengas disfrazadocụm từ | cụm từ | Tôi có thể nhìn thấu bạn; bạn không thể lừa tôi |
| aunque la mona se vista de seda, mona se quedacụm từ | cụm từ | Bạn không thể làm một chiếc ví lụa từ tai lợn nái |
| aunque así sea | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- althoughTiếng Anhtương đương
- ifTiếng Anhtương đương
- whileTiếng Anhtương đương
- aundễ nhầmLiên từ mang nghĩa 'mặc dù, dẫu cho', nối hai mệnh đề.
- aun asídễ nhầmDùng để giới thiệu điều kiện trái chiều; khác với “aun así”, vốn nói điều đó vẫn đúng hoặc xảy ra.
- no obstantedễ nhầm‘aunque’ giới thiệu một mệnh đề nhượng bộ, nghĩa là ‘dù/mặc dù’; nó khác dấu hiệu chuyển ý độc lập ‘tuy nhiên’ ở nghĩa thứ hai của ‘no obstante’.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng mặc dù thấy khó khăn.
- , .Chiến thắng là khả thi, mặc dù khó xảy ra.
- .Chúng tôi đã chơi bóng đá mặc dù trời đang mưa.