Dịch

aun así

B1trạng từ (adverb)
Hay gặp
/ˌaun aˈsi/

Nghĩa chính

  1. dù vậy, tuy vậy, tuy thếtrạng từB1Used to say that something is still true or happens despite a contrary situation.

Cụm từ (phrase)

pero aun asíChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , .

AI