Nghĩa chính
- Bởigiới từOn account of; due to, for the purpose of.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| because of him | Vì anh ấy | |
| because of something | Do |
Ví dụ
- , .Vì mệt mỏi nên cô ấy về sớm hơn những người còn lại.
- .Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
- !Giờ thì tại bạn mà tôi gặp rắc rối!
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- becausedễ nhầmLà cụm giới từ theo sau bởi danh từ, khác với because theo sau mệnh đề.
- despitetrái nghĩachỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả, trái với sự nhượng bộ
- fromđồng nghĩabởi vì (thường dùng phổ biến hơn cho các lý do chung)
- overđồng nghĩaCụm trung tính và phổ biến nhất.
- 因Tiếng Trungtương đương
- 因为Tiếng Trungtương đương