because
A1liên từ (conjunction)trạng từ (adverb)thán từ (interjection)giới từ (preposition)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- vì, bởi vìliên từA1For the reason that; on account of the fact that.
- vì, tại vì, dogiới từA2On account of or by reason of something.
- vì thích thế, tại thích thếthán từB2Used alone to refuse to provide a full answer to a question.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Liên từ (conjunction) 1
Trạng từ (adverb) 2
Để mà
- So that, in order that.
Xuất hiện ở từ khác
- asđồng nghĩa, dễ nhầmphổ biến hơn và nhấn mạnh trực tiếp vào lý do gây ra kết quả
- causeđồng nghĩaDạng đầy đủ và trang trọng hơn.
- givendễ nhầmGiven that thường mang nghĩa “vì” hoặc “xét đến việc” (tương tự because), khác với “nếu” (if) ở chỗ nó nhấn mạnh một sự thật đã biết.
- nowđồng nghĩaPhổ biến hơn và không nhấn mạnh mốc hiện tại.
- sinceđồng nghĩa, dễ nhầm"Because" nhấn mạnh trực tiếp vào lý do hơn "since".
- thendễ nhầm“Because” giải thích lý do; “then” chỉ thời điểm hoặc thứ tự.
Họ từ (word family)
cùng gốc becauseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibi cause
- từ tiếng Pháp cổpar cause
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cái đó là tại vì bạn là con gái.
- , .Chắc nó bị hỏng rồi, vì tôi bấm nút mà không thấy gì xảy ra.
- […] , .Simon phóng hỏa đốt ngôi nhà nơi mình sinh ra để không ai có thể chỉ trỏ vào đó nữa.