Dịch

forwhy

liên từ (conjunction)

Nghĩa chính

  1. Bởi vì; vì lý do đóliên từBecause; for the reason that.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

forwhy

  1. từ tiếng Anh trung đạiforwhy
  2. từ tiếng Anh cổforhwī

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • — , — , .

AI