Dịch

sithence

trạng từ (adverb)liên từ (conjunction)giới từ (preposition)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sau đótrạng từkhông so sánh (not comparable)Thereupon; subsequently, afterwards.
  2. Từtrạng từkhông so sánh (not comparable)Since.
  3. Từ hoặc kể từ thời điểm đóliên từFrom or since the time that.
  4. Thấy vậy, từ đóliên từSeeing that, since.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Giới từ (preposition) 1
Từ
  1. Since.

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

AI