Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sau đótrạng từkhông so sánh (not comparable)Thereupon; subsequently, afterwards.
- Từtrạng từkhông so sánh (not comparable)Since.
- Từ hoặc kể từ thời điểm đóliên từFrom or since the time that.
- Thấy vậy, từ đóliên từSeeing that, since.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha