porque
A1liên từ (conjunction)
Hay gặp/ˈpoɾke/nguồn
Nghĩa chính
- vì, bởi vìliên từA1Used to introduce the reason why something happens or someone does something.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| porque no | Chỉ vì không thích | |
| porque hoy es hoytrạng từ | trạng từ | Thích thì làm, tùy hứng, chẳng vì lý do gì |
| simplemente porque | Chỉ vì, đơn giản là vì | |
| porque sí | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc porqueVí dụ
- .Cà phê đắng vì tôi không cho đường vào.
- Teo .Họ rời đi vì Teo đột nhiên bị ốm.
- .Họ tính tặng quà cho tôi vì tôi đã giúp họ.
Xuất hiện ở từ khác
- causeTiếng Anhtương đương
- así quedễ nhầmGiải thích nguyên nhân của một việc, khác với así que nối ý trước với kết quả.
- comođồng nghĩadùng phổ biến hơn nhưng thường đứng ở giữa câu, không đứng đầu câu
- puesđồng nghĩa, dễ nhầmtừ nối chỉ nguyên nhân thông dụng và tự nhiên hơn nhiều trong giao tiếp hàng ngày