despecho
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/desˈpet͡ʃo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự cay cú, sự hằn học, mối oán hậndanh từspite, resentment, envy, anger, indignation, dismay
- Nỗi đau buồn, sự thất vọngdanh từdistress, sorrow, disappointment, despair
- Sự khinh rẻ, sự xúc phạmdanh từdespite, violence, vexation, cheek
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của despecharđộng từfirst-person singular present indicative of despechar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- despechoDạng gốc (base form)
- despechosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a despecho degiới từ | giới từ | Mặc dù |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bất hạnh
- Bất hạnh, vận rủiill fate, unhappiness
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ta làm vậy vì cay cú.
- .Cậu ấy làm vậy với tôi là vì cay cú.
- .Cuối cùng cô ấy đã sát hại vị hôn phu cũ hoàn toàn vì hận tình.