Dịch

bah

C1thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Ô hay!, ơ hay!, chà!thán từExpressing contempt, disgust, or bad temper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bahDạng gốc (base form)
  2. bahsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bah.danh từ riêngViết tắt của Bahamas
bah humbugthán từ, động từThể hiện sự hoài nghi, vỡ mộng hoặc mất lòng tin; và đặc biệt là không thích lễ Giáng sinh cũng như các lễ kỷ niệm và lễ hội của nó
sis boom bahthán từTiếng kêu khích lệ
pooh-bahChưa có nghĩa

Ví dụ

  • " ? !" , ."Đến gặp bác sĩ á? Xì!" mụ phù thủy nói và nhổ nước bọt xuống sàn nhà.
  • "!" , "!""Chà!" Scrooge nói, "Vớ vẩn!"
  • , !Chà, những người này chẳng có gì thú vị đối với tôi!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ô hay!
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbah

AI