Dịch

sneer

B2động từ (verb)danh từ (noun)
UK/snɪə̯/nguồnUS/snɪɚ̯/

Nghĩa chính

  1. Nhếch mépđộng từnội động từ (intransitive)To raise a corner of the upper lip slightly, especially in scorn.
  2. Nói giọng mỉa maiđộng từngoại động từ (transitive)To utter with a grimace or contemptuous expression; to say sneeringly.
  3. Cái nhếch mépdanh từA facial expression where one slightly raises one corner of the upper lip, generally indicating scorn.
  4. Sự khinh bỉdanh từA display of contempt; scorn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sneerNguyên thể (infinitive)
  2. sneersNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. sneeredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sneeringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • sneer (at sb/sth)cười khinh ai/cái gìHe sneered at people who liked pop music.Anh ta cười khinh những người thích nhạc pop.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisneren“to mock, scoff at”
  2. từ tiếng Anh cổfnǣran“to snort”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*fnāʀijan

Ví dụ

  • , , / , , , / wrinked , , / Gần họ, trên cát, / Nửa chìm, một khuôn mặt vỡ vụn nằm đó, với cái cau mày, / Và đôi môi nhăn nhúm, cùng cái nhếch mép đầy uy quyền lạnh lùng, / Cho thấy nhà điêu khắc đã thấu hiểu những cảm xúc đó
  • , . , , , , man's .Đó là một cái nhếch mép tình cờ, rõ ràng là một trong chuỗi dài những cái như vậy.
  • chế nhạo ai

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI