Nghĩa chính
- Nhếch mépđộng từnội động từ (intransitive)To raise a corner of the upper lip slightly, especially in scorn.
- Nói giọng mỉa maiđộng từngoại động từ (transitive)To utter with a grimace or contemptuous expression; to say sneeringly.
- Cái nhếch mépdanh từA facial expression where one slightly raises one corner of the upper lip, generally indicating scorn.
- Sự khinh bỉdanh từA display of contempt; scorn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sneer (at sb/sth)cười khinh ai/cái gìHe sneered at people who liked pop music.Anh ta cười khinh những người thích nhạc pop.
Cụm động từ (phrasal verb)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisneren“to mock, scoff at”
- từ tiếng Anh cổfnǣran“to snort”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*fnāʀijan
Ví dụ
- , , / , , , / wrinked , , / Gần họ, trên cát, / Nửa chìm, một khuôn mặt vỡ vụn nằm đó, với cái cau mày, / Và đôi môi nhăn nhúm, cùng cái nhếch mép đầy uy quyền lạnh lùng, / Cho thấy nhà điêu khắc đã thấu hiểu những cảm xúc đó
- , . , , , , man's .Đó là một cái nhếch mép tình cờ, rõ ràng là một trong chuỗi dài những cái như vậy.
- chế nhạo ai
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sneerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha